"chống lại" tiếng Trung là 抵消 (dǐ xiāo)
“chống lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dǐ xiāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
저소
jeoso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chống lại; triệt tiêu; bù đắp
Cách nói khác: 反对 fǎn duì · 반대; 相对 xiāng duì · 상대; 对立 duì lì · 대립; 抵御 dǐ yù · 저어; 中和 zhōng hé · 중화;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.