AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống gỉ" tiếng Trung là 防锈 (fáng xiù)

“chống gỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防锈 phồn thể 防銹

fáng xiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

防銹
ぼうしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chống gỉ; chống ăn mòn

Từng chữ: 防 (phòng) 銹 (tú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.