AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống doping" tiếng Trung là 反兴奋剂 (fǎn xīng fèn jì)

“chống doping” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反兴奋剂 phồn thể 反興奮劑

fǎn xīng fèn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chống doping; chống kích thích; chính sách chống ma túy trong thể thao

Từng chữ: 反 (phản) 興 (hưng) 奮 (phấn) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.