AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chống ẩm mốc" tiếng Trung là 防潮 (fáng cháo)

“chống ẩm mốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防潮

fáng cháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방조
bangjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

防潮
ぼうちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều

Từng chữ: 防 (phòng) 潮 (triều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.