AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chọn và gửi đi" tiếng Trung là 选送 (xuǎn sòng)

“chọn và gửi đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

选送 phồn thể 選送

xuǎn sòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

선송
seonsong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chọn và gửi đi

Từng chữ: 選 (tuyển) 送 (tống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.