AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chọn ngày tốt" tiếng Trung là 择日子 (zhái rì zi)

“chọn ngày tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

择日子 phồn thể 擇日子

zhái rì zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chọn ngày tốt

Từng chữ: 擇 (trạch) 日 (nhật) 子 (tí)

Cách nói khác: 涓吉 juān jí; 择日 zé rì · 택일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.