"chọn địa điểm" tiếng Trung là 采景 (cǎi jǐng)
“chọn địa điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
采景
phồn thể 採景
cǎi jǐng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
채경
chaegyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chọn địa điểm; dàn cảnh (cho quay phim, nhiếp ảnh,...)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.