AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chọn bạn đời" tiếng Trung là 择偶 (zé ǒu)

“chọn bạn đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

择偶 phồn thể 擇偶

zé ǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chọn bạn đời

Từng chữ: 擇 (trạch) 偶 (ngẫu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.