AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chơi một chọi một" tiếng Trung là 单挑 (dān tiǎo)

“chơi một chọi một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单挑 phồn thể 單挑

dān tiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chọn; lựa; chơi một chọi một; phát âm Đài Loan [dan1 tiao1]

Từng chữ: 單 (đơn) 挑 (vẹo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.