AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chồi mới" tiếng Trung là 新芽 (xīn yá), tiếng Nhật 新芽

“chồi mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新芽

xīn yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신아
sina · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

新芽
しんめ · từ thông dụng

Nghĩa: chồi mới; mầm mới

Từng chữ: 新 (tân) 芽 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.