"chơi golf" tiếng Trung là 打高尔夫 (dǎ gāo ěr fū)
“chơi golf” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
打高尔夫
phồn thể 打高爾夫
dǎ gāo ěr fū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
타고이부
tagoibu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chơi golf
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.