AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chơi đồ hàng" tiếng Trung là 家家酒 (jiā jiā jiǔ)

“chơi đồ hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

家家酒

jiā jiā jiǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가가주
gagaju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Đài Loan) trò chơi nhà chòi của trẻ em; chơi đồ hàng

Từng chữ: 家 (gia) 家 (gia) 酒 (tửu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.