"chọc" tiếng Trung là 捅 (tǒng)
“chọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tǒng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chọc; thúc; chạm nhẹ (ai đó); đẩy khẽ
Từng chữ: 捅 (thòng)
Cách nói khác: 戳 chuō; 杵 chǔ · 저; 搠 shuò; 拨动 bō dòng · 발동; 刺戳 cì chuō;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.