AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chờ xét xử" tiếng Trung là 候审 (hòu shěn)

“chờ xét xử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

候审 phồn thể 候審

hòu shěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후심
husim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chờ xét xử

Từng chữ: 候 (hầu) 審 (thẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.