AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chờ thời cơ" tiếng Trung là 按兵不动 (àn bīng bù dòng)

“chờ thời cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

按兵不动 phồn thể 按兵不動

àn bīng bù dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ

Từng chữ: 按 (án) 兵 (binh) 不 (không) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.