AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chó sục airedale" tiếng Trung là 万能㹴 (wàn néng gēng)

“chó sục airedale” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万能㹴 phồn thể 萬能㹴

wàn néng gēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chó sục Airedale

Từng chữ: 萬 (vạn) 能 (năng) 㹴

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.