"chó samoyed" tiếng Trung là 萨摩耶 (sà mó yé)
“chó samoyed” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
萨摩耶
phồn thể 薩摩耶
sà mó yé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
살마야
salmaya · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chó Samoyed
Từng chữ: 薩 (tát) 摩 (ma) 耶 (da)
Cách nói khác: 萨摩耶犬 sà mó yē quǎn · 살마야견;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.