"cho rằng" tiếng Trung là 臆断 (yì duàn)
“cho rằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
臆断
phồn thể 臆斷
yì duàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
억단
eokdan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
臆断
おくだん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cho rằng; phỏng đoán
Cách nói khác: 视为 shì wéi · 시위; 假定 jiǎ dìng · 가정; 猜想 cāi xiǎng · 시상; 谅 liàng; 想当然尔 xiǎng dāng rán ěr · 상당연이;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.