AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chợ nông sản" tiếng Trung là 农贸市场 (nóng mào shì chǎng)

“chợ nông sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

农贸市场 phồn thể 農貿市場

nóng mào shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chợ nông sản

Từng chữ: 農 (nông) 貿 (mậu) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.