AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chó nghiệp vụ" tiếng Trung là 缉毒犬 (jī dú quǎn)

“chó nghiệp vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缉毒犬 phồn thể 緝毒犬

jī dú quǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ

Từng chữ: 緝 (bắt) 毒 (độc) 犬 (khuyển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.