AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cho miễn phí" tiếng Trung là 分文不取 (fēn wén bù qǔ)

“cho miễn phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分文不取

fēn wén bù qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cho miễn phí

Từng chữ: 分 (phân) 文 (văn) 不 (không) 取 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.