AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chó hoang dã" tiếng Trung là 野狗 (yě gǒu)

“chó hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野狗

yě gǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야구
yagu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc

Từng chữ: 野 (dã) 狗 (cẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.