AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chờ đợi" tiếng Trung là 守候 (shǒu hòu)

“chờ đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

守候

shǒu hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수후
suhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chờ đợi; mong đợi; theo dõi; canh chừng

Từng chữ: 守 (thú) 候 (hầu)

Cách nói khác: 偫 zhì; 等 děng · 등; 等待 děng dài; 等候 děng hòu · 등후; 期待 qī dài · 기대;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.