AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chợ đồ cũ" tiếng Trung là 旧货市场 (jiù huò shì chǎng)

“chợ đồ cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧货市场 phồn thể 舊貨市場

jiù huò shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ

Từng chữ: 舊 (cựu) 貨 (hoá) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.