AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chờ điều trị" tiếng Trung là 候诊 (hòu zhěn)

“chờ điều trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

候诊 phồn thể 候診

hòu zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후진
hujin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chờ khám bệnh; chờ điều trị

Từng chữ: 候 (hầu) 診 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.