"cho đến" tiếng Trung là 为止 (wéi zhǐ)
“cho đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
为止
phồn thể 為止
wéi zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위지
wiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)
Cách nói khác: 直到 zhí dào · 직도; 迄 qì; 迨 dài; 止 zhǐ · 지;
Có phải bạn tìm “chỗ đến”?
去处
phồn thể 去處
qù chù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
거처
geocheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nơi; chỗ đến
Có phải bạn tìm “chợ đen”?
hēi shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
흑시
heuksi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chợ đen
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.