AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chợ đêm" tiếng Trung là 夜市 (yè shì)

“chợ đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夜市

yè shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야시
yasi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

夜市
よいち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chợ đêm

Từng chữ: 夜 (dạ) 市 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.