AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chỗ để tay" tiếng Trung là 扶手 (fú shǒu)

“chỗ để tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扶手

fú shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부수
busu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tay vịn; chỗ để tay

Từng chữ: 扶 (phù) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.