AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chợ búa" tiếng Trung là 市井 (shì jǐng), tiếng Nhật 市井

“chợ búa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

市井

shì jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시정
sijeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

市井
しせい · từ thông dụng

Nghĩa: chợ búa; thị trấn; đường phố (môi trường đô thị); nơi lui tới của người dân thường

Từng chữ: 市 (thị) 井 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.