"chlormequat chloride" tiếng Trung là 矮壮素 (ǎi zhuàng sù)
“chlormequat chloride” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
矮壮素
phồn thể 矮壯素
ǎi zhuàng sù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
왜장소
waejangso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chlormequat chloride; cycocel
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.