AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chịu tải" tiếng Trung là 承载 (chéng zài)

“chịu tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

承载 phồn thể 承載

chéng zài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승재
seungjae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chịu tải; chịu đựng

Từng chữ: 承 (thừa) 載 (tải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.