AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chịu được" tiếng Trung là 吃得住 (chī de zhù)

“chịu được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吃得住

chī de zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chịu được; hỗ trợ được

Từng chữ: 吃 (khật) 得 (đắc) 住 (trú)

Cách nói khác: 耐 nài · 내; 受得了 shòu de liǎo; 禁受 jīn shòu · 금수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.