AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính thống" tiếng Trung là 正统 (zhèng tǒng), tiếng Nhật 正統

“chính thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正统 phồn thể 正統

zhèng tǒng · Hán Việt: chính thống

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정통
jeongtong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

正統
せいとう · từ thông dụng

Nghĩa: chính thống; truyền thống; nguyên tắc kế vị triều đại; (của người thừa kế) hợp pháp

Từng chữ: 正 (chính) 統 (thống)

Cách nói khác: 地道 dì dao;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.