"chính sử" tiếng Trung là 正史 (zhèng shǐ), tiếng Nhật 正史
“chính sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhèng shǐ · Hán Việt: chính sử
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정사
jeongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
正史
せいし · từ thông dụng
Nghĩa: 24 hoặc 25 bộ chính sử chính thức; lịch sử chân thực, trái ngược với chuyển thể hư cấu hoặc truyền thuyết phổ biến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.