AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính sách phúc lợi" tiếng Trung là 福利政策 (fú lì zhèng cè)

“chính sách phúc lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

福利政策

fú lì zhèng cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chính sách phúc lợi

Từng chữ: 福 (phúc) 利 (lợi) 政 (chính) 策 (sách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.