AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính sách láng giềng tốt" tiếng Trung là 睦邻政策 (mù lín zhèng cè)

“chính sách láng giềng tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

睦邻政策 phồn thể 睦鄰政策

mù lín zhèng cè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chính sách láng giềng tốt

Từng chữ: 睦 (mục) 鄰 (lân) 政 (chính) 策 (sách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.