AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chính phủ và giáo dục" tiếng Trung là 政教 (zhèng jiào), tiếng Nhật 政教

“chính phủ và giáo dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

政教

zhèng jiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

政教
せいきょう · từ thông dụng

Nghĩa: giáo hội và nhà nước; chính phủ và giáo dục; giáo dục chính trị

Từng chữ: 政 (chính) 教 (giáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.