"chỉnh lý" tiếng Trung là 整理 (zhěng lǐ), tiếng Nhật 整理
“chỉnh lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhěng lǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정리
jeongri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
整理
せいり · từ thông dụng
Nghĩa: sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý; liệt kê có hệ thống
Cách nói khác: 辑 jí · 즙; 纂 zuǎn · 찬;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.