AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chín phần mười" tiếng Trung là 九成 (jiǔ chéng)

“chín phần mười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九成

jiǔ chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구성
guseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chín phần mười; chín mươi phần trăm

Từng chữ: 九 (cửu) 成 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.