AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chim sâm cầm" tiếng Trung là 白骨顶 (bái gǔ dǐng)

“chim sâm cầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白骨顶 phồn thể 白骨頂

bái gǔ dǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백골정
baekgoljeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chim sâm cầm

Từng chữ: 白 (bạch) 骨 (cốt) 頂 (đính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.