AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chim nước" tiếng Trung là 水鸟 (shuǐ niǎo), tiếng Nhật 水鳥

“chim nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水鸟 phồn thể 水鳥

shuǐ niǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수조
sujo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水鳥
みずとり · từ thông dụng

Nghĩa: chim nước

Từng chữ: 水 (thuỷ) 鳥 (điểu)

Cách nói khác: 水禽 shuǐ qín · 수금;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.