AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chìm nổi theo gió" tiếng Trung là 浪迹江湖 (làng jì jiāng hú)

“chìm nổi theo gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浪迹江湖 phồn thể 浪跡江湖

làng jì jiāng hú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi khắp nơi; chìm nổi theo gió

Từng chữ: 浪 (lãng) 跡 (tích) 江 (giang) 湖 (hồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.