AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chim cắt" tiếng Trung là 隼 (sǔn), tiếng Nhật 隼

“chim cắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隼

sǔn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

隼
はやぶさ · từ thông dụng

Nghĩa: chim cắt; ở Đài Loan đọc là [zhun3]

Từng chữ: 隼 (chuẩn)

Cách nói khác: 鹘 hú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.