AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếu thư" tiếng Trung là 诏书 (zhào shū), tiếng Nhật 詔書

“chiếu thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诏书 phồn thể 詔書

zhào shū · Hán Việt: chiếu thư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조서
joseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

詔書
しょうしょ · từ thông dụng

Nghĩa: chiếu thư

Từng chữ: 詔 (chiếu) 書 (thư)

Có phải bạn tìm “chiếu thử”?

试映 phồn thể 試映

shì yìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시영
siyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiếu thử

Từng chữ: 試 (thí) 映 (chiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.