AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếu theo" tiếng Trung là 按照 (àn zhào)

“chiếu theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

按照

àn zhào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안조
anjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo; dựa theo; chiếu theo; dựa trên

Từng chữ: 按 (án) 照 (chiếu)

Có phải bạn tìm “chiều theo”?

迎合

yíng hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

영합
yeonghap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

迎合
げいごう · từ thông dụng

Nghĩa: chiều theo; đáp ứng

Từng chữ: 迎 (nghênh) 合 (hợp)

Cách nói khác: 投合 tóu hé · 투합;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.