AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiều sâu" tiếng Trung là 渊玄 (yuān xuán)

“chiều sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

渊玄 phồn thể 淵玄

yuān xuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연현
yeonhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sâu sắc; chiều sâu

Từng chữ: 淵 (uyên) 玄 (huyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.