"chiếu sáng" tiếng Trung là 照明 (zhào míng), tiếng Nhật 照明
“chiếu sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhào míng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
조명
jomyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
照明
しょうめい · từ thông dụng
Nghĩa: chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng; chiếu rọi
Cách nói khác: 照耀 zhào yào; 照亮 zhào liàng; 发光 fā guāng · 발광; 辉 huī · 휘; 聚光 jù guāng · 취광;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.