AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiếu dệt" tiếng Trung là 席 (xí), tiếng Nhật 席

“chiếu dệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

席

xí

Âm Hán Hàn của chữ

석
seok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

席
せき · từ thông dụng

Nghĩa: chiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng; chỗ trong hội đồng dân chủ

Từng chữ: 席 (tịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.