"chiêu an" tiếng Trung là 招安 (zhāo ān)
“chiêu an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhāo ān · Hán Việt: chiêu an
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초안
choan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chiêu an lính địch hoặc phiến quân bằng cách ban ân xá
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.