"chiếu" tiếng Trung là 照 (zhào)
“chiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
照
phồn thể 炤
zhào
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chiếu; soi sáng
Từng chữ: 炤 (chiếu)
Cách nói khác: 映 yìng · 영; 上映 shàng yìng · 상영; 投影 tóu yǐng · 투영; 照映 zhào yìng · 조영; 蓐 rù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.